chỉ số hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Biến đổi thành chỉ số: "chỉ số hoá" là quá trình chuyển đổi dữ liệu, thông tin hoặc giá trị thành các chỉ số (index) để dễ dàng so sánh, phân tích hoặc theo dõi.
- Áp dụng hệ thống chỉ số: Trong kinh tế, tài chính, "chỉ số hoá" có nghĩa là điều chỉnh một giá trị (như lương hưu, giá cả) dựa trên sự thay đổi của một chỉ số tham chiếu (ví dụ: chỉ số giá sinh hoạt).
Ví dụ sử dụng
- (Điều chỉnh lương hưu dựa trên mức tăng giá cả hàng hoá.)
- (Ngân hàng thay đổi lãi suất dựa trên chỉ số lạm phát thực tế.)
- (Dữ liệu được chuyển thành chỉ số để so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉ số hoá lương hưu": điều chỉnh lương hưu theo một chỉ số tham chiếu (thường là chỉ số giá tiêu dùng).
- Chính sách chỉ số hoá lương hưu giúp người già duy trì mức sống ổn định. (Chính sách này đảm bảo lương hưu tăng theo giá cả.)
- "chỉ số hoá giá cả": gắn giá của một hàng hoá hoặc dịch vụ với một chỉ số kinh tế.
- Hợp đồng thuê nhà được chỉ số hoá giá cả theo lạm phát. (Giá thuê nhà thay đổi dựa trên mức lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ số (danh từ): con số hoặc tỷ lệ dùng để đo lường, so sánh.
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) phản ánh mức độ lạm phát.
- Chỉ số hoá (danh từ): hành động hoặc quá trình chuyển đổi thành chỉ số.
- Quá trình chỉ số hoá dữ liệu mất nhiều thời gian.
- Số hoá (động từ): chuyển đổi thông tin sang dạng số (kỹ thuật số) — khác với "chỉ số hoá" vì không tạo ra chỉ số so sánh.
- Số hoá tài liệu giấy thành file PDF.
Từ đồng nghĩa
- Điều chỉnh theo chỉ số: hành động làm cho một giá trị phụ thuộc vào chỉ số.
- Chuẩn hoá: biến đổi về một tiêu chuẩn chung (nhưng không nhất thiết tạo chỉ số).
- Chuẩn hoá dữ liệu để dễ so sánh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "chỉ số hoá")